Tại sao quặng cromit AFS45-55 có thể được sử dụng để luyện kim?

Tại sao quặng cromit AFS45-55 có thể được sử dụng để luyện kim?

Cát cromit được sử dụng rộng rãi trong các xưởng đúc, chủ yếu là do các đặc tính lý hóa độc đáo của nó. Sự kết hợp của các đặc tính này giúp ngăn ngừa hiệu quả các khuyết tật thường gặp khi đúc và nâng cao chất lượng sản phẩm đúc.

Độ chịu nhiệt cao và hệ số giãn nở nhiệt thấp: Cát cromit có độ chịu nhiệt vượt quá 1900 °C và hệ số giãn nở nhiệt thấp, giúp nó giữ được độ ổn định thể tích ở nhiệt độ cao. Điều này giúp chống lại sự xói mòn và ăn mòn của kim loại nóng chảy, giảm thiểu các khuyết tật như sự bám dính của cát và các tạp chất trên bề mặt vật đúc.

Khả năng chống phản ứng hóa học và tính không thấm nước: Thành phần chính của cát cromit là cromit (FeOCr₂O₃), có tính ổn định hóa học và không phản ứng với các xỉ kiềm như oxit sắt, do đó ngăn ngừa sự kết dính nhiệt hóa của cát. Đồng thời, ở nhiệt độ cao, nó tạo thành một lớp bảo vệ dày đặc thông qua quá trình thiêu kết pha rắn, ngăn cản sự xâm nhập của kim loại nóng chảy và sự kết dính cơ học của cát.

Độ dẫn nhiệt cao và hiệu ứng làm mát: Cát cromit có độ dẫn nhiệt cao hơn nhiều lần so với cát silic, cho phép nó hấp thụ và dẫn nhiệt nhanh chóng, do đó làm tăng tốc độ làm mát của vật đúc. Nó hoạt động tương tự như làm mát bên ngoài, thúc đẩy quá trình đông đặc theo hướng và giảm các khuyết tật như rỗ khí và lỗ co ngót. Ứng dụng đa chức năng: Nhờ những đặc tính này, cát cromit có thể được sử dụng trực tiếp làm cát bề mặt cho các chi tiết thép đúc lớn, hoặc nghiền thành bột và sử dụng làm cốt liệu chịu lửa trong lớp lót khuôn đúc. Độ ổn định của nó phù hợp với các vật đúc phức tạp trong phương pháp đúc khuôn xốp và đúc vỏ. Hơn nữa, bằng cách kiểm soát kích thước hạt, độ thấm của khuôn cát và độ hoàn thiện bề mặt của vật đúc có thể được tối ưu hóa.

Cát cromit, còn được gọi là cát quặng crom, là một loại cát đúc chuyên dụng được sản xuất chủ yếu từ quặng cromit tự nhiên ở Nam Phi. Nó được xử lý đến kích thước hạt cụ thể thông qua quá trình nghiền, sàng lọc và các phương pháp khác. Thành phần chính của nó, Cr₂O₂, chiếm hơn 46% vật liệu này, thể hiện tính dẫn nhiệt cao, khả năng chống xỉ kiềm và đặc tính thiêu kết pha rắn, giúp ngăn cát bám dính vào vật đúc. Nó được sử dụng rộng rãi trong đúc thép quy mô lớn, làm cốt liệu phủ và thay thế vật liệu tôi luyện .

Kích thước có sẵn:

Vùng hoạt động: 0-1mm, 1-3mm, 3-5mm, AFS30-35 AFS35-40 AFS40-45 AFS45-50 AFS40-50 AFS45-55 AFS50-55 AFS55-60 AFS60-65

          40-70#mesh, 50-100#mesh, 20-40#mesh, 20-70#mesh

Bột: 200 MESH, 325 MESH , 400 MESH, 500 MESH, 600 MESH, 800 MESH, 1000 MESH, 1200 MESH, 1500 MESH, 2000 MESH, 2500 MESH#

Chỉ số hóa học của:

Cr2O3 SiO2 FeO CaO MgO Al2O3 P S Cr/Fe
≥46,0% ≤1,0% ≤26,5% ≤0,30% ≤10,0% ≤15,5% ≤0,003% ≤0,003% 1,55:1

Chỉ số vật lý:

Mật độ biểu kiến Mật độ thể tích màu sắc PH nhiệt độ thiêu kết điểm nóng chảy
2,5-3g/cm³ 4,0~4,8g/cm3 người da đen 7-9 > 1800°C 2180°C

Cromita AFS45-55:

Tại sao quặng cromit AFS45-55 có thể được sử dụng để luyện kim?

Dịch vụ kho bãi và chuyển phát bưu kiện:

Tại sao quặng cromit AFS45-55 có thể được sử dụng để luyện kim?

Send your message to us:

Scroll to Top