Tại sao cát cromit có thể được sử dụng trong đúc chính xác?

Việc bổ sung các vi hạt cacbua silic xanh vào lớp phủ cát cromit tận dụng độ cứng cao, tính trơ hóa học, độ ổn định nhiệt cao, độ dẫn nhiệt cao và độ giãn nở thấp của nó để cải thiện toàn diện các đặc tính quan trọng như khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn, chịu nhiệt độ cao, độ dẫn nhiệt, khả năng chống trượt, khả năng chống chịu thời tiết và khả năng cách điện/dẫn điện, đồng thời tối ưu hóa ứng dụng và chi phí.

I. Các chức năng chính của cát cromit (theo thứ tự quan trọng)

1. Khả năng chống mài mòn được cải thiện đáng kể (quan trọng nhất): Với độ cứng Mohs từ 9,4-9,5 (chỉ đứng sau kim cương), nó tạo thành một lớp hạt cứng, dày đặc trên bề mặt lớp phủ, có khả năng chống trầy xước, nghiền nát và ăn mòn.

Hiệu quả điển hình: Việc thêm 10%-20% sẽ làm tăng tuổi thọ của lớp phủ chống ăn mòn sàn công nghiệp/epoxy lên 40% đến 100%, cải thiện đáng kể khả năng chống trầy xước.

Ứng dụng: Sơn sàn, lớp phủ cơ khí chống mài mòn, lớp bảo vệ chống ăn mòn cho đường ống, sàn tàu, lớp phủ băng tải.

2. Khả năng chống ăn mòn hóa học được cải thiện: Cực kỳ trơ về mặt hóa học, kháng lại hầu hết các axit, kiềm, muối và dung môi hữu cơ ở nhiệt độ phòng, và không phản ứng với môi trường ăn mòn.

Nó lấp đầy các lỗ rỗng của lớp phủ, tạo thành một rào cản vật lý ngăn chặn sự xâm nhập của các chất ăn mòn vào chất nền; khi kết hợp với bột kẽm/epoxy, nó kéo dài chu kỳ bảo vệ chống ăn mòn.

Ứng dụng: Bảo vệ chống ăn mòn hóa học, lót bồn chứa, xử lý nước thải, bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường biển khắc nghiệt.

3. Khả năng chịu nhiệt độ cao và độ ổn định nhiệt:
Chịu được nhiệt độ lên đến 1600 °C hoặc hơn, với hệ số giãn nở nhiệt cực thấp (≈4,0 × 10⁻⁶ K⁻¹), giúp giảm hiện tượng nứt do ứng suất nhiệt.

Ở nhiệt độ cao, một lớp màng SiO₂ bảo vệ hình thành trên bề mặt, tạo khả năng chống oxy hóa và sốc nhiệt, ngăn ngừa lớp phủ bị bong tróc hoặc trở nên trắng đục.

Ứng dụng: Thiết bị chịu nhiệt độ cao, lò nướng, ống xả, lớp phủ chống cháy, lớp phủ cách nhiệt chịu nhiệt độ cao.

4. Độ dẫn nhiệt/tản nhiệt cao:
Độ dẫn nhiệt khoảng 120–150 W/(m·K) (xấp xỉ 1/3 so với đồng và gấp 10–20 lần so với các vật liệu trám răng thông thường), cho phép tản nhiệt nhanh chóng.

Tác dụng: Việc bổ sung 15%–25% làm tăng độ dẫn nhiệt của lớp phủ lên 2 đến 3 lần, giảm nhiệt độ hoạt động của thiết bị/LED từ 8 đến 10 °C.

Ứng dụng: Lớp phủ tản nhiệt cho linh kiện điện tử, bao bọc LED, cách điện động cơ, lớp phủ quản lý nhiệt.

5. Cải thiện tính chất chống trượt và bề mặt: Bề mặt nhám của các hạt làm tăng hệ số ma sát của lớp phủ, tạo ra bề mặt chống trượt.

Kích thước hạt đồng đều và khả năng phân tán tốt giúp tối ưu hóa quá trình san phẳng, giảm độ xốp, cải thiện độ che phủ và giảm lượng nhựa/chất phân tán tiêu hao.

Ứng dụng: Sàn nhà, cầu thang, boong tàu, vạch kẻ đường chống trơn trượt.

6. Khả năng chống chịu thời tiết và lão hóa tốt hơn: Khả năng phản xạ/hấp thụ tia UV cao làm chậm quá trình đổi màu, nứt nẻ và ố vàng của lớp phủ, kéo dài tuổi thọ của nó khi sử dụng ngoài trời.

Khả năng hấp thụ dầu thấp và độ co ngót thấp giúp cải thiện độ ổn định thể tích của lớp phủ, giảm hiện tượng nứt và bong tróc.

Ứng dụng: Ốp tường ngoại thất, kết cấu thép ngoại thất, biển báo giao thông, ốp tấm pin quang điện.

7. Chức năng đặc biệt: Dẫn điện/Cách điện/Che chắn điện từ.
Silicon carbide xanh có độ tinh khiết cao có điện trở suất cao và có thể được sử dụng làm lớp phủ cách điện chịu nhiệt độ cao .

Việc bổ sung vật liệu phù hợp có thể tạo thành mạng dẫn điện để tiêu tán tĩnh điện, che chắn điện từ và bảo vệ sàn chống tĩnh điện.

8. Giảm chi phí và nâng cao hiệu quả
: Là chất độn chức năng, nó có thể thay thế một phần nhựa, giảm lượng VOC và chi phí, đồng thời cải thiện hiệu suất.

Nó cải thiện tính chất lưu biến của hỗn hợp, giúp việc trộn và thi công dễ dàng hơn, đồng thời giảm hiện tượng chảy xệ.

Cát cromit:

Tại sao cát cromit có thể được sử dụng trong đúc chính xác?

Tại sao cát cromit có thể được sử dụng trong đúc chính xác?

Send your message to us:

Scroll to Top