Bột quặng crom được thu 얻 từ quặng cromit chất lượng cao (cát cromit) thông qua các quy trình như chế biến và tinh chế quặng, nghiền nhiều giai đoạn, sấy khô, nghiền siêu mịn, phân loại bằng khí, loại bỏ sắt và đóng gói. Nó chủ yếu được sử dụng trong lớp phủ cho vật đúc chính xác, vật liệu chịu lửa, tạo màu cho thủy tinh và các lĩnh vực khác.
I. Lựa chọn nguyên liệu:
Quặng cromit chất lượng cao từ Nam Phi được sử dụng.
II. Quy trình sản xuất tiêu chuẩn (chủ yếu là phương pháp khô)
1. Tách bằng từ tính mạnh: Cromit có tính chất từ tính yếu, cho phép loại bỏ sắt và silic một cách hiệu quả, từ đó nâng cao độ tinh khiết của Cr₂O₃.
2. Nghiền siêu mịn (chính)
Hai quy trình thường được sử dụng:
Máy nghiền Raymond (chính)
Sấy khô các hạt khoáng → Cấp liệu → Con lăn nghiền + bộ phân loại khí.
Điều khiển tốc độ máy phân tích cho độ mịn 325 mesh (45 μm).
Bột mịn đáp ứng yêu cầu sẽ được luồng khí vận chuyển đến bộ thu ly tâm.
Máy nghiền bi (mạch kín)
Nghiền khô: Nghiền tuần hoàn bằng máy nghiền bi và máy phân loại (xoắn ốc/dòng khí).
Thông thường, quá trình nghiền được thực hiện hai lần để đảm bảo độ mịn và sự đồng đều kích thước hạt.
3. Phân loại và loại bỏ
sắt bằng luồng khí/phân loại sàng: Đảm bảo tỷ lệ lọt lưới đạt 325 ≥95%~97%.
Phương pháp tách từ để loại bỏ sắt: Loại bỏ bụi sắt gây mài mòn và các tạp chất từ tính.
4. Kiểm tra và đóng gói sản phẩm hoàn thiện
Các thành phần cần kiểm tra: Độ mịn, độ ẩm, Cr₂O₃, SiO₂, FeO, CaO, MgO.
Đóng gói: Bao dệt 25 kg/50 kg (chống ẩm).

Phân tích hóa học điển hình:
| Cr2O3 | ≥46,0% |
| SiO2 | ≤1,0% |
| FeO | ≤26,5% |
| CaO | ≤0,30% |
| MgO | ≤10,0% |
| Al2O3 | ≤15,5% |
| P | ≤0,003% |
| S | ≤0,003% |
| Cr/Fe | 1,55:1 |
Các đặc tính vật lý điển hình:
| Khối lượng riêng | 2,5-3g/cm³ |
| Mật độ thể tích | 4,0-4,8g/cm3 |
| Màu sắc | Đen |
| Giá trị pH | 7-9 |
| Nhiệt độ thiêu kết | >1.800°C |
| Điểm nóng chảy | 2.180°C |